belly button

belly button

A baby smiles as its mother gently cleans its belly button.

Định nghĩa

Danh từ: - Rốn: "Belly button" từ thông dụng dùng để chỉ cái rốn, vết sẹo trên bụng do dây rốn để lại sau khi sinh. Đây một từ đồng nghĩa thân mật với "navel" (rốn) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Bạn không được phép để lộ rốn trên truyền hình.)
  • ( ấy một hình xăm ngay phía trên rốn.)
  • (Anh ấy chạm vào rốn mình cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belly button ring": khuyên rốn, trang sức xỏrốn.
    • She bought a silver belly button ring for her birthday. ( ấy mua một chiếc khuyên rốn bạc cho sinh nhật của mình.)
  • "Belly button lint": vải tích tụ ở rốn.
    • Belly button lint is a common and harmless phenomenon. ( vảirốn một hiện tượng phổ biến vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellybutton (n): cách viết liền, không dấu cách, cùng nghĩa với "belly button".
    • They argued whether or not Adam had a bellybutton. (Họ tranh luận liệu Adam rốn hay không.)
  • Navel (n): từ trang trọng hơn, chỉ rốn.
    • The doctor examined the baby's navel. (Bác sĩ kiểm tra rốn của em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Navel: rốn (trang trọng hơn).
  • Omphalos (hiếm): rốn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • To contemplate one's belly button: suy nghĩ quá mức về bản thân hoặc vấn đề nhỏ nhặt.
    • Stop contemplating your belly button and get to work! (Đừng suy nghĩ vẩn nữa, hãy làm việc đi!)

Từ gần giống

Từ chứa "belly button"